not formal
/nɑt ˈfɔrməl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "not formal". Phiên âm /nɑt ˈfɔrməl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "not formal" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “not formal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish